Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:15:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345003 | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 194,104634 | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 238,500001 | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3728 | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 40 | 0,268 | |||||
19:15:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345001 | 0TRX |
