Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02624 | 82.732.909 | 249.064 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007898 | 217.544 | 102.851 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,0001114 | 279.393 | 92.376 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01588 | 186.694 | 90.638 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0001996 | 289.512 | 89.765 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0008021 | 914.080 | 88.728 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000007154 | 131.777 | 70.156 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001022 | 271.483 | 51.666 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003815 | 204.428 | 43.257 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001355 | 233.070 | 38.564 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.795 | 33.310 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6818 | 1.194.107 | 28.270 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001597 | 171.331 | 25.990 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,00000877 | 240.846 | 24.302 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004791 | 75.541 | 23.746 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003593 | 4.430.486 | 22.942 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003938 | 83.633 | 22.302 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007949 | 68.658 | 21.040 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4137 | 200.288 | 20.752 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00007074 | 457.532 | 19.666 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















