Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:58:47 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001495 | ||
09:58:43 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00022779 | ||
09:58:39 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0009439 | ||
09:58:36 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006672 | ||
09:58:32 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000016 | ||
09:58:28 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002333 | ||
09:58:14 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00038812 | ||
09:58:10 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00055111 | ||
09:58:06 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001216 | ||
09:58:03 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00032907 | ||
09:57:59 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
09:57:55 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002998 | ||
09:57:51 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000879 | ||
09:57:39 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002221 | ||
09:57:31 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00032514 | ||
09:57:28 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
09:57:20 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
09:57:12 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000784 | ||
09:57:06 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010568 | ||
09:57:02 25/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 |
