Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:27:08 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
01:27:04 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012993 | ||
01:27:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001238 | ||
01:26:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014525 | ||
01:26:52 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011934 | ||
01:26:48 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00035991 | ||
01:26:45 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00034455 | ||
01:26:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001235 | ||
01:26:37 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005334 | ||
01:26:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004944 | ||
01:26:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001445 | ||
01:26:25 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000791 | ||
01:26:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:26:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000639 | ||
01:26:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
01:26:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000551 | ||
01:26:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00010455 | ||
01:26:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004434 | ||
01:25:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000072 | ||
01:25:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001076 |
