
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
EDGE 4 ngày 0x70f2...cbaf | $2,80M +6,67% | $0,92862 | 0 | 713 | $1,33M | 1,69K 953/745 | $863,75K | + $67,06K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 63% -- -- <1% | |
BSB 1 tháng 0x595d...79cc | $9,90M +0,35% | $0,23769 | 3 | 53,81K | $1,41M | 8,45K 4,1K/4,34K | $1,09M | + $1,86K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 61% 0% -- <1% | |
RIVER 6 tháng 0xda7a...52b3 | $233,22M -0,63% | $11,9 | 14 | 57,46K | $1,50M | 988 465/523 | $119,44K | -$15,22K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 82% 0% 1% <1% | |
ASTER 6 tháng 0x000a...556a | $1,65B -0,10% | $0,66719 | 187 | 227,22K | $6,26M | 700 365/335 | $55,07K | + $8,55K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% -- -- <1% | |
STABLE 3 tháng 0x011e...075f | $21,37M +1,97% | $0,028384 | 1 | 6,33K | $1,21M | 632 317/315 | $155,63K | + $20,47K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- <1% | |
ARTX 4 tháng 0x8105...2c32 | $6,02M +2,69% | $0,14221 | 0 | 12,46K | $1,03M | 523 260/263 | $242,78K | + $9,35K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 56% 0% -- <1% | |
SIREN 1 năm 0x997a...18e1 | $388,90M +4,79% | $0,52683 | 4 | 46,11K | $7,74M | 7,25K 4,03K/3,22K | $694,18K | + $86,63K | 23% 0% -- <1% | |
BASED 5 ngày 0x1d28...8e4d | $3,75M +0,45% | $0,06969 | 1 | 3,81K | $1,02M | 857 395/462 | $275,37K | + $2,28K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 64% -- -- <1% | |
PALU 6 tháng 0x02e7...4444 | $550,07K +0,74% | $0,00055007 | 20 | 28,21K | $192,64K | 9 2/7 | $603,36 | + $585,19 | 8% 0% -- <1% | |
CP 4 tháng 0x8e39...2167 | $4,67M -0,45% | $8,858 | 1 | 23,48K | $1,15M | 4 1/3 | $363,62 | + $92,27 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 7% 0% -- -- | |
PRL 7 ngày 0xd20f...7bac | $14,37M -0,82% | $0,16923 | 0 | 1,34K | $1,33M | 2,82K 1,37K/1,45K | $384,13K | -$2,38K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 88% -- -- 1% | |
TRADOOR 7 tháng 0x9123...f492 | $44,79M +0,30% | $3,122 | 2 | 101,51K | $1,94M | 179 84/95 | $29,16K | + $2,06K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 79% 0% -- <1% | |
CAT 1 năm 0x6894...063d | $10,42M -0,44% | $0,0₅15442 | 12 | 273,15K | $4,69M | 108 44/64 | $13,11K | + $2,22K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 34% 0% -- 0% | |
JCT 4 tháng 0xea37...7707 | $24,59M +1,57% | $0,0038828 | 1 | 14,67K | $812,57K | 1,16K 578/582 | $159,48K | + $4,60K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 25% -- -- <1% |