
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
USSD 1 tháng 0x0000...7fef | $2,28M +0,01% | $0,9999 | 0 | -- | $115,74K | 100 92/8 | $3,45K | + $2,58K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() SHADOW 1 năm 0x3333...3333 | $144,70K -0,92% | $0,7456 | 0 | -- | $143,83K | 28 18/10 | $2,22K | -$1,75K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | $826,11K +1,63% | $77,76K | 0 | -- | $382,17K | 28 14/14 | $865,46 | + $659,79 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() Anon 1 năm 0x79bb...e07c | $14,23M -0,90% | $0,97657 | 0 | -- | $42,27K | 26 10/16 | $276,69 | -$127,89 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() WAGMI 1 năm 0x0e0c...d16b | $1,47M -0,54% | $0,0010861 | 0 | -- | $71,99K | 2 1/1 | $140,16 | -$135,04 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() x33 1 năm 0x3333...3333 | $563,32K -0,49% | $1,454 | 0 | -- | $9,44K | 14 6/8 | $137,87 | -$61,27 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() NAVI 1 năm 0x6881...82f3 | $101,82K -6,72% | $0,027035 | 0 | -- | $9,49K | 11 1/10 | $49,75 | -$49,66 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() BOO 1 năm 0x7a0c...b384 | $89,66K +2,60% | $0,012352 | 0 | -- | $7,82K | 29 19/10 | $31,86 | + $30,89 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() CRONJe 10 tháng 0xc36c...a7fb | $89,04K +3,96% | $0,76449 | 0 | -- | $9,01K | 2 0/2 | $19,19 | -$19,2 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() RZR 9 tháng 0xb444...d1f5 | $177,64K -2,04% | $0,81849 | 0 | -- | $7,81K | 1 0/1 | $5,160 | -$5,161 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% -- -- -- |
EQUAL 1 năm 0xddf2...5f19 | $111,58K -0,55% | $0,091221 | 0 | -- | $27,54K | 3 0/3 | $4,317 | -$4,318 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() FLY 10 tháng 0x6c9b...407f | $1,42M 0,00% | $0,014425 | 0 | -- | $38,67K | 3 0/3 | $3,142 | -$3,143 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() PEAS 1 năm 0x02f9...f875 | $72,17K -0,02% | $0,53445 | 0 | -- | $92,22K | 2 1/1 | $2,815 | -$2,354 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% -- -- -- |
BRUSH 1 năm 0xe51e...fe44 | $191,10K +0,28% | $0,00062003 | 0 | -- | $6,14K | 2 0/2 | $2,266 | -$2,267 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |










