Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3081 | -- | 94 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50,09% | 11:10:56 08/03/2025 | |
| 3082 | -- | 1.733 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,71% | 05:20:32 13/03/2025 | |
| 3083 | -- | 479 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,44% | 18:32:32 03/04/2025 | |
| 3084 | -- | 76 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,9% | 18:02:42 15/05/2025 | |
| 3085 | -- | 363 | 33 | Tổng cung cố định | 09:04:23 16/08/2025 | |
| 3086 | -- | 242 | 33 | Tổng cung cố định | 01:45:12 26/08/2025 | |
| 3087 | -- | 166 | 33 | Tổng cung cố định | 03:58:25 27/08/2025 | |
| 3088 | -- | 313 | 33 | Tổng cung cố định | 00:04:58 28/08/2025 | |
| 3089 | 0 | 90 | 33 | Tổng cung cố định | 18:24:23 16/11/2025 | |
| 3090 | -- | 23 | 33 | Quá trình đúc đã đóng | 18:02:14 05/02/2026 | |
| 3091 | 0 | 124 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,02% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3092 | -- | 157 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 3093 | -- | 57 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,01% | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 3094 | $0,001562 | 138 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,02% | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 3095 | -- | 89 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,55% | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 3096 | -- | 84 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 11,17% | 10:14:39 20/04/2024 | |
| 3097 | -- | 178 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,13% | 10:32:55 20/04/2024 | |
| 3098 | 0 | 87 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 11:01:15 20/04/2024 | |
| 3099 | 0 | 220 | 32 | Quá trình đúc đã đóng | 23:12:50 20/04/2024 | |
| 3100 | 0 | 135 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 14,29% | 05:53:22 21/04/2024 |












