Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5921 | -- | 65 | 6 | Quá trình đúc đã đóng | 09:06:45 30/08/2025 | |
| 5922 | 0 | 12 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 100% | 04:17:35 15/10/2025 | |
| 5923 | -- | 34 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 100% | 11:57:01 29/12/2025 | |
| 5924 | -- | 8 | 6 | Quá trình đúc đã đóng | 14:10:41 12/01/2026 | |
| 5925 | -- | 61 | 6 | Tổng cung cố định | 01:24:17 14/01/2026 | |
| 5926 | -- | 6 | 5 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 5927 | -- | 32 | 5 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 5928 | -- | 9 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,05% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 5929 | -- | 5 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,01% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 5930 | -- | 14 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,71% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 5931 | -- | 9 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,01% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 5932 | -- | 5 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,41% | 12:24:43 20/04/2024 | |
| 5933 | -- | 16 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 12:42:36 20/04/2024 | |
| 5934 | -- | 13 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,06% | 13:17:08 20/04/2024 | |
| 5935 | -- | 20 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,04% | 13:17:08 20/04/2024 | |
| 5936 | -- | 14 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 13:17:08 20/04/2024 | |
| 5937 | -- | 39 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,05% | 13:17:08 20/04/2024 | |
| 5938 | -- | 12 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,03% | 13:27:16 20/04/2024 | |
| 5939 | -- | 12 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,24% | 13:27:16 20/04/2024 | |
| 5940 | $0,003137 | 11 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,48% | 13:27:16 20/04/2024 |












