Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6441 | -- | 14 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 73,35% | 04:20:38 10/01/2025 | |
| 6442 | $42,7282 | 124 | 5 | Quá trình đúc đã đóng | 05:30:04 10/01/2025 | |
| 6443 | -- | 22 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 66,03% | 10:02:39 10/01/2025 | |
| 6444 | -- | 17 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,19% | 11:29:45 15/01/2025 | |
| 6445 | -- | 17 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,15% | 22:10:35 15/01/2025 | |
| 6446 | -- | 10 | 5 | Quá trình đúc đã đóng | 19:57:31 16/01/2025 | |
| 6447 | -- | 27 | 5 | Tổng cung cố định | 05:16:03 17/01/2025 | |
| 6448 | -- | 9 | 5 | Tổng cung cố định | 02:16:15 19/01/2025 | |
| 6449 | -- | 7 | 5 | Tổng cung cố định | 01:53:47 20/01/2025 | |
| 6450 | -- | 30 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 11,13% | 22:18:24 21/01/2025 | |
| 6451 | -- | 30 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,09% | 04:08:21 25/01/2025 | |
| 6452 | -- | 4 | 5 | Tổng cung cố định | 13:48:14 31/01/2025 | |
| 6453 | -- | 38 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,99% | 05:34:34 03/02/2025 | |
| 6454 | -- | 8 | 5 | Tổng cung cố định | 09:21:29 01/03/2025 | |
| 6455 | -- | 29 | 5 | Tổng cung cố định | 02:49:59 02/03/2025 | |
| 6456 | -- | 33 | 5 | Tổng cung cố định | 14:12:14 02/03/2025 | |
| 6457 | -- | 16 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,15% | 11:04:57 17/03/2025 | |
| 6458 | -- | 10 | 5 | Tổng cung cố định | 06:05:18 19/03/2025 | |
| 6459 | -- | 11 | 5 | Tổng cung cố định | 19:14:28 21/03/2025 | |
| 6460 | 0 | 133 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,02% | 18:17:53 22/03/2025 |










