Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | $0,00002157 | 76.571 | 3.223 | Quá trình đúc đã đóng | 15:19:03 25/04/2024 | |
| 122 | $0,00000001202 | 60.548 | 3.189 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 95,46% | 12:48:38 12/09/2024 | |
| 123 | $0,0001515 | 13.159 | 3.176 | Quá trình đúc đã đóng | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 124 | $0,005601 | 470.309 | 3.150 | Quá trình đúc đã đóng | 00:39:38 12/07/2024 | |
| 125 | $4,0144 | 30.530 | 3.127 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,04% | 21:46:28 10/08/2024 | |
| 126 | $0,0003192 | 56.924 | 3.109 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 51,68% | 20:45:06 28/08/2024 | |
| 127 | $70.875,0096 | 131.854 | 3.088 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 128 | $0,00002673 | 38.621 | 3.073 | Quá trình đúc đã đóng | 16:59:10 22/04/2024 | |
| 129 | $0,00003987 | 42.878 | 3.002 | Quá trình đúc đã đóng | 17:09:10 25/04/2024 | |
| 130 | $0,000003211 | 87.873 | 2.993 | Quá trình đúc đã đóng | 17:28:16 17/07/2024 | |
| 131 | $2,3578 | 147.378 | 2.979 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 132 | 0 | 19.910 | 2.970 | Tổng cung cố định | 18:31:32 26/01/2025 | |
| 133 | $0,0001926 | 77.460 | 2.941 | Quá trình đúc đã đóng | 10:27:09 24/10/2024 | |
| 134 | $0,0003508 | 32.728 | 2.936 | Tổng cung cố định | 12:32:43 27/09/2024 | |
| 135 | $0,0007202 | 22.073 | 2.928 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,45% | 00:56:36 03/08/2024 | |
| 136 | $0,000001196 | 10.886 | 2.916 | Quá trình đúc đã đóng | 11:01:15 20/04/2024 | |
| 137 | $0,0001436 | 97.498 | 2.886 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:51 12/10/2024 | |
| 138 | $0,0006824 | 139.025 | 2.872 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 139 | $0,000007996 | 18.376 | 2.819 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,28% | 19:57:13 10/12/2024 | |
| 140 | $0,004001 | 1.785 | 2.799 | Quá trình đúc đã đóng | 11:20:47 08/10/2024 |

















